springing cow

springing cow

A farmer checks on a springing cow in the barn.

Định nghĩa

Danh từ: "springing cow" một thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, chỉ một con cái đang trong giai đoạn gần đến ngày sinh nở (sắp đẻ). Từ này mô tả trạng thái sinh lý của khi bầu căng sữa dấu hiệu chuẩn bị sinh con.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân tách con sắp đẻ ra khỏi đàn để theo dõi kỹ lưỡng.)
  • (Một con sắp đẻ cần dinh dưỡng bổ sung khu vực sạch sẽ, khô ráo để sinh con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Springing cow" thường được dùng trong bối cảnh quản lý đàn gia súc, đặc biệt trong các trang trại sữa hoặc thịt.
    • Veterinarians often check the udder of a springing cow for signs of mastitis. (Bác sĩ thú y thường kiểm tra bầu của sắp đẻ để tìm dấu hiệu viêm .)
Biến thể từ gần giống
  • Springing heifer: cái sắp đẻ lần đầu.
    • A springing heifer requires extra care as she may be more nervous. (Một con cái sắp đẻ cần được chăm sóc thêm có thể lo lắng hơn.)
  • Calving cow: đang trong quá trình sinh con (khác với "springing cow" giai đoạn trước sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Cow about to give birth: sắp sinh.
  • Pre-parturient cow: trong giai đoạn tiền sinh (thuật ngữ thú y).
  • Close-up cow: gần ngày đẻ (thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi sữa).
Các cụm từ liên quan
  • Springing period: giai đoạn sắp đẻ (thường kéo dài 2–3 tuần trước khi sinh).
    • The springing period is critical for ensuring a healthy calf. (Giai đoạn sắp đẻ rất quan trọng để đảm bảo con khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật.